David Grun

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • David Grun: Tên khai sinh của David Ben-Gurion, một chính khách người Israel, Thủ tướng đầu tiên của Israel. Ông một nhà hoạt động Zionist tích cực, đã tổ chức phong trào kháng chiến chống lại sự cai trị của Anh tại Palestine sau Thế Chiến thứ II đóng vai trò then chốt trong việc thành lập Nhà nước Israel.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • David Grun, who later changed his name to David Ben-Gurion, was a pivotal figure in modern Jewish history. (David Grun, người sau này đổi tên thành David Ben-Gurion, một nhân vật then chốt trong lịch sử Do Thái hiện đại.)
    • Before becoming the first Prime Minister, David Grun spent years organizing the Zionist movement. (Trước khi trở thành Thủ tướng đầu tiên, David Grun đã dành nhiều năm để tổ chức phong trào Zionist.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of David Grun": Di sản của David Grun, thường dùng để nói về những đóng góp lâu dài của ông cho sự hình thành phát triển của Israel.
    • The founding principles of the state reflect the legacy of David Grun. (Các nguyên tắc sáng lập của quốc gia phản ánh di sản của David Grun.)
Biến thể từ gần giống
  • David Ben-Gurion (Danh từ riêng): Tên được biết đến rộng rãi hơn của David Grun sau khi ông Hebraized (chuyển sang tiếng Hebrew) họ của mình.
    • David Ben-Gurion Airport is Israel's main international gateway. (Sân bay David Ben-Gurion cửa ngõ quốc tế chính của Israel.)
Từ đồng nghĩa
  • David Ben-Gurion: Tên gọi phổ biến chính thức hơn của cùng một nhân vật lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "The Ben-Gurion legacy" / "The Grun vision": Thành ngữ ám chỉ tầm nhìn các chính sách nền tảng về an ninh phát triển của nhà nước Israel, gắn liền với David Ben-Gurion (tức David Grun).
    • Many contemporary debates refer back to the Ben-Gurion legacy. (Nhiều cuộc tranh luận đương đại quay trở lại tham chiếu từ di sản Ben-Gurion.)
Noun
  1. giống david ben gurion

Từ đồng nghĩa